on the sly

on the sly

The children shared a piece of cake on the sly.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách lén lút, vụng trộm: "on the sly" chỉ hành động được thực hiện một cách bí mật, không để người khác biết, thường để tránh bị phát hiện hoặc trách móc.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đang một cách lén lút xuyên qua màn đêm.)
  • (Anh ấy từng hút thuốc một cách vụng trộm sau tòa nhà trường học.)
  • ( ấy đã mua một chiếc váy mới một cách lén lút không nói với chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something on the sly": làm điều đó một cách bí mật, thường điều không được phép hoặc bị cấm.

    • The children ate all the cookies on the sly while their mother was out. (Bọn trẻ đã ăn hết bánh quy một cách lén lút khi mẹ chúng ra ngoài.)
  • "to meet on the sly": gặp gỡ bí mật, thường trong quan hệ tình cảm hoặc các cuộc hẹn không chính thức.

    • They had been meeting on the sly for months before anyone found out. (Họ đã gặp gỡ bí mật trong nhiều tháng trước khi ai phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Sly (tính từ): xảo quyệt, ranh mãnh, lén lút.

    • He gave a sly smile. (Anh ấy nở một nụ cười ranh mãnh.)
  • Slyly (trạng từ): một cách ranh mãnh, lén lút.

    • She slyly slipped the note into his pocket. ( ấy lén lút nhét tờ giấy vào túi anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Secretly: một cách bí mật.
  • Furtively: một cách lén lút, vụng trộm.
  • Covertly: một cách kín đáo, ngấm ngầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sneak around: lén lút đi lại hoặc làm điều đó bí mật.
    • He was sneaking around the house to avoid his parents. (Anh ấy đang lén lút đi quanh nhà để tránh bố mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the table: một cách bí mật, thường liên quan đến việc làm phi pháp hoặc trốn tránh quy định.

    • They paid the workers under the table to avoid taxes. (Họ trả lương cho công nhân một cách bí mật để tránh thuế.)
  • Behind someone's back: sau lưng ai đó, làm điều người đó không biết.

    • She was talking about him behind his back. ( ấy đã nói xấu anh ấy sau lưng.)